tamarind tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây me (tamarind tree) là một loại cây thân gỗ, thường xanh, sống lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi nhưng được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Cây có tán rộng, lá kép lông chim mảnh mai, hoa thơm màu vàng nhạt pha đỏ, quả dạng đậu dài, bên trong chứa thịt quả màu nâu sẫm, có vị chua đặc trưng. Gỗ của cây me cứng, màu vàng nhạt, thường được dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây me trong sân sau nhà tôi cho bóng mát rất nhiều trong mùa hè nóng bức.)
- (Nông dân thường trồng cây me dọc theo bờ ruộng của họ.)
- (Gỗ của cây me được đánh giá cao để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the tamarind tree": dưới gốc cây me, thường gợi lên hình ảnh thân thuộc, yên bình ở làng quê.
- The children love to play under the old tamarind tree. (Bọn trẻ thích chơi đùa dưới gốc cây me già.)
- "tamarind tree grove": khu rừng me, vườn me.
- We walked through a tamarind tree grove near the river. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng me gần con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamarind (danh từ): quả me hoặc thịt quả me (phần được dùng làm gia vị hoặc thực phẩm).
- I added some tamarind to the soup for a sour taste. (Tôi đã thêm một ít me vào súp để tạo vị chua.)
- Tamarind juice (danh từ): nước me.
- Tamarind juice is a popular refreshing drink in Vietnam. (Nước me là một thức uống giải khát phổ biến ở Việt Nam.)
- Tamarind candy (danh từ): kẹo me.
- Children love tamarind candy for its sweet and sour flavor. (Trẻ em thích kẹo me vì hương vị chua ngọt của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Me (danh từ): từ thuần Việt chỉ cây me hoặc quả me.
- Cây me này đã được trồng từ rất lâu. (This tamarind tree has been planted for a very long time.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tamarind tree". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan đến cây: - To climb a tamarind tree: trèo lên cây me. - The kids love to climb the tamarind tree to pick the pods. (Bọn trẻ thích trèo lên cây me để hái quả.)
Thành ngữ liên quan
- "As sour as a tamarind": chua như me, dùng để miêu tả vị chua gắt hoặc thái độ chua chát, khó chịu của ai đó.
- Her expression was as sour as a tamarind after hearing the bad news. (Vẻ mặt của cô ấy chua chát như me sau khi nghe tin xấu.)